Máy bay nông nghiệp DJI T70P là dòng máy bay với biệt danh "chuyên gia hiệu suất" với tải trọng nâng hạ cánh 56kg, dung tích bình phun đạt 70 lít, bình rải 100 lít và tải trọng nâng hạ vật liệu lên tới 65kg.

Đặc điểm nổi bật của DJI T70P
HỆ THỐNG ĐỘNG LỰC DJI T70P – Mạnh mẽ, bền bỉ, tối ưu năng lượng
DJI Agras T70P được trang bị hệ thống động lực thế hệ mới, tích hợp động cơ không chổi than công suất cao. Nhờ đó, thiết bị có thể mang tải trọng lên đến 70 kg, vận hành mạnh mẽ trong mọi điều kiện thời tiết và địa hình.
Động cơ sử dụng cánh quạt sợi carbon đường kính lớn, giúp tăng lực nâng, cải thiện hiệu suất bay và độ ổn định. Cùng với hệ thống điều khiển ESC thông minh, T70P đảm bảo phản ứng nhanh, tiết kiệm năng lượng và duy trì hiệu suất ổn định trong các hoạt động phun, rải và nâng vật liệu.
HỆ THỐNG RẢI CỦA DJI T70P – Tăng tốc độ, tối ưu hiệu quả và độ phủ
Tốc độ rải nhanh: 400 kg/phút, chiều rộng rãi lên đến 10 mét, giúp tăng hiệu suất lao động và giảm thời gian làm việc.
Trục vít rãi mới tăng gấp đôi độ chính xác khi rãi, nâng cao hiệu suất rãi thêm 50%
Dung tích hộp chứa lớn: 70kg, giúp giảm số lần tiếp nguyên liệu, tối ưu hóa quy trình làm việc.
Cảm biến đo tải trọng theo thời gian thực: Hỗ trợ người dùng theo dõi lượng phân bón còn lại, điều chỉnh tốc độ rải phù hợp với từng khu vực canh tác.
HỆ THỐNG PHUN SƯƠNG – nguyên tử kép
Lưu lượng phun lớn: 30 L/phút (số lượng 2 với loại bơi cánh quạt truyền động từ tính), đường kinh phun 10 mét và tốc độ đạt 13.8 m/s, giúp bao phủ diện tích rộng hơn trong thời gian ngắn.
Kích thước hạt sương linh hoạt: Có thể điều chỉnh từ 50-500 μm, phù hợp với từng loại cây trồng, đảm bảo thuốc bám dính hiệu quả và thẩm thấu sâu.
Công nghệ van điện từ tiên tiến: Giúp kiểm soát chính xác việc ngắt phun, tránh lãng phí thuốc và giảm ô nhiễm môi trường.
HỆ THỐNG NÂNG HẠ – hoàn toàn mới
Tải trọng nâng tối đa: Máy bay có thể nâng được vật nặng lên đến 65 kg.
Mục đích sử dụng: Tính năng này biến T70P thành một giải pháp vận chuyển hiệu quả trong nông nghiệp, có thể được dùng để vận chuyển các vật liệu như cây giống, công cụ, hoặc các sản phẩm thu hoạch nhỏ.
Tính năng tự động: Hệ thống được tích hợp các tính năng như tự động cân bằng, phát hiện trọng lượng và tự động điều hướng đến các điểm chất/dỡ hàng, giúp tăng hiệu quả và giảm rủi ro trong quá trình vận hành.
HỆ THỐNG AN TOÀN CỦA DJI T70P – Vững vàng trong mọi điều kiện bay
DJI T70P được trang bị hệ thống an toàn thế hệ mới Safety System 3.0, tích hợp radar sóng milimet đa hướng, camera cảm biến 3 chiều (Tri-Vision) và hệ thống định vị RTK chính xác cao, giúp máy bay tự động nhận diện và tránh chướng ngại vật trong thời gian thực – kể cả trong điều kiện ánh sáng yếu, ban đêm hoặc môi trường phức tạp.
Hệ thống radar hoạt động liên tục 360°, phát hiện vật cản trong bán kính lên đến 60 m, kết hợp với AI nhận dạng địa hình, đảm bảo bay ổn định, đúng tuyến và giữ an toàn tối đa cho thiết bị và người vận hành.
Thông số kỹ thuật của máy bay nông nghiệp DJI Agras T70P
| Tổng trọng lượng rỗng cơ bản | 56 kg |
| Trọng lượng cất hạ cánh | 126 kg (với 2 vòi phun) và 129.5 kg (với 4 vòi phun) |
| Tốc độ bay tối đa | Đạt tối đa 13.8 m/s |
| Bán kính bay tối đa | 2000 mét (2 km) |
| Độ cao bay tối đa | 100 mét |
| Độ cao cất cánh tối đa | 4500 mét |
| Thời gian bay treo (hover) | 7 Phút (với trọng lượng 126 kg và pin 41000 mAh) |
| Thời gian tối đa | 10.5 Phút (với trọng lượng 126 kg và pin 41000 mAh) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 - 40 độ C |
| Kích thước cơ sở (đường trục chéo) | 2440 mm (2,440 mét) |
| Kích thước mở tay và quạt | 3200 x 3520 x 960 mm |
| Kích thước mở tay và gập quạt | 1820 x 2100 x 960 mm |
| Kích thước gập tay và gập quạt | 1160 x 900 x 960 mm |
| Độ chính xác khi treo | Ngang 1 cm + 1 ppm, dọc 1.5 cm + 1 ppm (có RTK) và ngang ±60 cm, dọc ±30 cm (không có RTK) |
| Độ lệch đường bay | ≤ 0.4 m (ngang & dọc) |
| Độ lệch tốc độ | ≤ 0.3 m/s |
| Tần số hoạt động | 2.4 GHz: 2.4000–2.4835 GHz và 5.8 GHz: 5.725–5.850 GHz |
| Công suất phát sóng | 2.4 GHz: <20 dBm và 5.8 GHz: <30 dBm |
| RTK/GNSS hỗ trợ | RTK: GPS, GLONASS, BeiDou, Galileo, QZSS và GNSS: GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou, QZSS |
| Động cơ | V 65 (vòng/phút mỗi volt), công suất định mức 4400 W |
| Số cánh quạt | 4 cánh đơn |
| Chất liệu cánh quạt | Hợp chất sợi carbon, đường kinh 1575 mm |
| Khoảng cách phát hiện vật cản tối đa | 60 mét (Tùy theo loại chướng ngại vật, tốc độ và môi trường mà tính năng tránh vật cản có thể có giới hạn) |

